vác mặt

vác mặt

Anh ta lại vác mặt đến xin tiền.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đến một cách trơ trẽn, thiếu tự trọng: "vác mặt" chỉ hành động xuất hiện hoặc đến nơi nào đó một cách mặt dày, không biết xấu hổ, thường để làm một việc đó không đáng hoặc gây khó chịu cho người khác.
    • Tỏ ra kiêu ngạo, làm ra vẻ: "vác mặt" cũng có nghĩaphô trương thái độ tự cao, tự đại, không khiêm tốn.
dụ sử dụng
  • Đến một cách trơ trẽn:

    • lại vác mặt đến xin tiền. ( đến một cách mặt dày để xin tiền lần nữa.)
    • Sau khi gây chuyện, anh ta vẫn vác mặt đi làm như không . (Anh ta xuất hiệnnơi làm việc một cách trơ trẽn đã gây rắc rối.)
  • Tỏ ra kiêu ngạo:

    • Thằng vác mặt lên đòi quyền lợi. (Thằng làm ra vẻ kiêu ngạo để đòi hỏi quyền lợi.)
    • ấy vác mặt khinh người, chẳng thèm chào hỏi. ( ấy tỏ thái độ tự cao, không thèm chào hỏi ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vác mặt lên": tỏ ra kiêu ngạo, tự phụ.

    • Anh ta vác mặt lên như thể mình ông chủ. (Anh ta làm ra vẻ kiêu ngạo như thể mình người quyền lực.)
  • "vác mặt sang": sang nhà người khác một cách trơ trẽn, thường để xin xỏ hoặc gây sự.

    • Hàng xóm lại vác mặt sang vay tiền. (Người hàng xóm lại đến nhà một cách mặt dày để vay tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Mặt dày (tính từ/động từ): không biết xấu hổ, trơ trẽngần nghĩa với "vác mặt".

    • mặt dày đến mức không ai chịu nổi. ( trơ trẽn đến mức không ai chịu nổi.)
  • Trơ mặt (động từ): tỏ ra không biết xấu hổ, bất chấp dư luận.

    • Sau khi bị phê bình, anh ta vẫn trơ mặt ra. (Sau khi bị phê bình, anh ta vẫn tỏ ra không biết xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mặt dày: thiếu tự trọng, không biết ngượng.
  • Trơ trẽn: hành động không biết xấu hổ, liều lĩnh.
  • Láo xược: tỏ ra hỗn láo, thiếu tôn trọng (khi kết hợp với thái độ kiêu ngạo).
Thành ngữ liên quan
  • Vác mặt như vác mả: đến một cách trơ trẽn, không biết ngượng.
    • vác mặt như vác mả đến đòi nợ. ( đến đòi nợ một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ.)